Quay lại Blog
Bài thi bằng lái xe máy Nhật Bản: 16 biểu tượng cử chỉ tay thường dùng cho xe máy được minh họa.

Bài thi bằng lái xe máy Nhật Bản: 16 biểu tượng cử chỉ tay thường dùng cho xe máy được minh họa.

Bạn muốn thi bằng lái xe máy ở Nhật Bản? Để biết các cử chỉ thường dùng là rất quan trọng! Bài viết này giải thích 16 cử chỉ cốt lõi, bao gồm các tín hiệu điều khiển cơ bản, quản lý đội hình, cảnh báo an toàn và nhiều hơn nữa. Ngoài ra, còn có những mẹo thi trên đường để giúp bạn dễ dàng lấy bằng và đi xe an toàn hơn!

Một、Tại sao việc học dấu hiệu tay cho xe máy là rất quan trọng đối với những người đam mê xe máy ở Nhật Bản?

Trong quá trình thi bằng lái xe máy (xe hai bánh thông thường/xe hai bánh lớn) ở Nhật Bản, mặc dù bài thi kỹ năng (bài thi trên đường) chủ yếu đánh giá việc sử dụng tín hiệu đèn và điều khiển xe, nhưng trong việc đi trên đường thực tế và trong tương lai khi đi xe máy theo nhóm (ツーリング), dấu hiệu tay là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn cuộc sống.

Do tiếng ồn gió từ mũ bảo hiểm và có thể xảy ra vấn đề kết nối của tai nghe bluetooth trong mũ bảo hiểm, tay trở thành “ngôn ngữ thứ hai” trực quan và đáng tin cậy nhất giữa các tay lái xe máy.


Hai、Phân tích chi tiết 16 dấu hiệu tay cốt lõi

Gợi ý: Trong việc đi xe máy thực tế ở Nhật Bản, hầu hết các dấu hiệu tay được thực hiện bằng bàn tay trái, bởi vì bàn tay phải cần điều khiển ga và phanh trước.

1. Tín hiệu hành trình cơ bản

  • Rẽ trái (左折): Đem cánh tay trái ra ngang về bên trái, lòng bàn tay hướng xuống. Đây là tín hiệu hỗ trợ cơ bản nhất.
  • Rẽ phải (右折): Gập cánh tay trái thành góc 90 độ, nắm băm tay lên trên. Điều này rất hữu ích khi đèn tín hiệu hỏng hoặc cần tăng cường cảnh báo.
  • Dừng lại (停止): Đem cánh tay trái thẳng xuống theo góc, lòng bàn tay hướng về sau, để cảnh báo cho xe phía sau rằng bạn sắp dừng lại hoàn toàn.
  • Giảm tốc (徐行): Đem cánh tay ra ngang bên ngoài, lòng bàn tay hướng xuống, lắc tay về phía cơ thể. Đây là dấu hiệu bắt buộc phải sử dụng khi gặp ngã tư hoặc có tắc nghẽn phía trước.

2. Quản lý đội hình và vượt xe

  • Theo tôi đi: Đem cánh tay thẳng lên trên từ vai, lòng bàn tay hướng về phía trước. Thường được phát ra bởi người dẫn đầu (Leader).
  • Bạn đi trước/ Vượt qua đi: Đem cánh tay nâng lên theo góc 45 độ, ngón trỏ chỉ về phía trước và lắc. Điều này được sử dụng khi nhường đường hoặc thay đổi người dẫn đầu.
  • Đi theo hàng đơn/ hàng đôi: Đứng ngón trỏ hoặc ngón trỏ + ngón giữa. Thay đổi đội hình khi vào đường núi hẹp hoặc lên đường cao tốc.

3. Cảnh báo an toàn

  • Có chướng ngại vật phía trước: Nếu chướng ngại vật bên trái thì dùng tay trái chỉ, nếu bên phải thì dùng chân phải chạm đất. Đây là thói quen lịch sự và chuyên nghiệp giữa những người đam mê xe máy ở Nhật Bản.
  • Cảnh báo về cảnh sát: Đánh nhẹ đỉnh mũ bảo hiểm bằng lòng bàn tay. Nếu bạn thấy những người đam mê xe máy trên làn đường đối diện làm động tác này cho bạn, hãy kiểm tra tốc độ ngay lập tức.
  • Đèn turn signal chưa tắt: Nắm băm tay rồi mở và thu gọn ngón tay. Đây là lời nhắc nhẹ giữa những người đam mê xe máy, để tránh gây nhầm lẫn cho xe phía sau.

4. Bổ sung sinh hoạt

  • Đổ xăng (給油): Ngón trỏ chỉ vào thùng xăng.
  • Chỗ uống nước/ Nghỉ ngơi: Tương ứng với động tác ngón cái chỉ vào miệng hoặc nắm băm tay và cử động lên xuống trong hình, đây là dấu hiệu để giữ sức khỏe trong chuyến đi dài.

Ba、Gợi ý cho bài thi trên đường ở Nhật Bản (Tips for Exam)

Nếu bạn đang chuẩn bị cho bài thi kỹ năng (技能試験) bằng lái Nhật Bản:

  1. Xem chặt (安全確認): Dấu hiệu tay chỉ là hỗ trợ, điều quan trọng nhất trong bài thi trên đường là “quay đầu” để quan sát phía sau và các góc chết.
  2. Đèn tín hiệu là ưu tiên: Trong bài thi, bạn phải sử dụng đèn turn signal cơ khí trước tiên.